tree tobacco

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thuốc lá dạng thân gỗ: "tree tobacco" chỉ một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ, đã được tự nhiên hóa tại Hoa Kỳ. Loài cây này đôi khi gây ngộ độc cho gia súc khi chúng ăn phải.

dụ sử dụng
  • (Cây thuốc lá dạng thân gỗ một loại cây bụi có thể cao tới 10 feet.)
  • (Nông dân được cảnh báo về sự nguy hiểm của cây thuốc lá dạng thân gỗ đối với gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree tobacco poisoning": tình trạng ngộ độc do ăn phải cây thuốc lá dạng thân gỗ.
    • Veterinarians treat cases of tree tobacco poisoning in cattle. (Bác sĩ thú y điều trị các ca ngộ độc cây thuốc lá dạng thân gỗ.)
  • "naturalized tree tobacco": cây thuốc lá dạng thân gỗ đã thích nghi với môi trường mới.
    • The naturalized tree tobacco is common in California's coastal areas. (Cây thuốc lá dạng thân gỗ đã thích nghi phổ biếncác khu vực ven biển California.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree tobacco (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Tobacco (danh từ): cây thuốc lá nói chung.
    • Shrub (danh từ): cây bụi.
  • Tree tobacco plant: cụm từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại cây.
Từ đồng nghĩa
  • Nicotiana glauca: tên khoa học của cây thuốc lá dạng thân gỗ.
  • Wild tobacco: thuốc lá hoang dã (một tên gọi khác, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ cùng loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tree tobacco".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tree tobacco".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tree tobacco
A farmer checks his field where tree tobacco grows near the fence.